Vào giữa và cuối tháng 11 năm 2025, miền Trung Việt Nam đã phải hứng chịu một lượng mưa kỷ lục, dẫn đến tình trạng ngập lụt nghiêm trọng trên diện rộng. Mưa lớn kéo dài liên tục đã đẩy mực nước lên các ngưỡng báo động bão nghiêm trọng, buộc các hồ chứa thủy điện trong khu vực phải xả lũ với lưu lượng vượt quá các tiêu chuẩn thiết kế lịch sử. Bài viết này sẽ xem xét bối cảnh khí tượng của sự kiện này, nghiên cứu những thách thức trong vận hành mà các nhà quản lý hồ chứa phải đối mặt, và thảo luận về cách các công nghệ mô phỏng lũ lụt tiên tiến có thể hỗ trợ giảm thiểu rủi ro trong tương lai.
1. Overview of the Rainfall Event and Socioeconomic Impact
Bắt đầu từ cuối tháng 10 và căng thẳng hơn vào cuối tháng 11 năm 2025, một chuỗi các đợt mưa lớn cực đoan đã đổ bộ vào miền Trung Việt Nam, bao gồm Huế, Khánh Hòa, Đà Nẵng và Quảng Ngãi, cũng như các tỉnh Tây Nguyên gồm Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng. Bão Kamlaegi xuất hiện vào đầu mùa mùa này đã góp phần đáng kể vào áp lực khí tượng thủy văn tổng thể đối với khu vực.
Tính đến ngày 23 tháng 11, các báo cáo cho biết có ít nhất 90 người thiệt mạng, hơn 12 người mất tích và khoảng 235.000 ngôi nhà bị ngập lụt. Khu vực này, nơi đóng vai trò trung tâm trong hoạt động sản xuất cà phê của Việt Nam, đã ghi nhận khoảng 80.000 ha diện tích đất trồng trọt bị hư hại. Các hệ thống cơ sở hạ tầng, bao gồm mạng lưới điện và giao thông vận tải, cũng chịu sự gián đoạn nghiêm trọng. Tổn thất kinh tế ước tính lên tới gần 350 triệu USD.

Về mặt khí tượng, đây không phải là một thảm họa điển hình do bão gây ra. Lượng mưa cực đoan này là kết quả từ một sự "đồng bộ hóa" hiếm gặp giữa các hiện tượng khí quyển bất thường. Một đợt không khí lạnh mạnh tràn xuống từ phía bắc đã va chạm với gió đông ấm và giàu hơi ẩm, tạo ra một vùng hội tụ có tính chất cực kỳ bất ổn định. Nhiệt độ bề mặt biển cao hơn từ 1-1,5 °C so với mức trung bình đã làm gia tăng thêm mức độ đối lưu, tương tự như các hệ thống áp thấp bờ biển phía nam được quan sát thấy tại Nhật Bản vào mùa đông.
Dãy núi Trường Sơn, với độ cao lên tới 2.700 m, cũng đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Hoạt động như một bức tường chắn tự nhiên, dãy núi này đã ép luồng không khí ẩm phải bốc lên cao và giữ chân dải mưa tích tụ tại cùng một khu vực trong một thời gian dài. Hiện tượng "khóa địa hình" này đã dẫn đến việc tích tụ lượng mưa đặc biệt lớn, vượt xa khả năng tiêu thoát nước tự nhiên của khu vực.

2. Quan trắc mực nước và lượng xả của đập
Tổng lượng mưa đã vượt quá 1.900 mm trong vòng một tuần và vượt mức 1.500 mm chỉ trong ba ngày tại nhiều khu vực của Việt Nam. Khối lượng nước khổng lồ như vậy đã tạo ra áp lực cực kỳ lớn lên hệ thống sông ngòi, khiến nhiều dòng sông vượt qua mức báo động lũ cao nhất (“Báo động 3”). Tại trạm Chong Son trên sông Ba thuộc tỉnh Đắk Lắk, mực nước đã đạt đỉnh ở mức 40,99 m, cao hơn 6,49 m so với Báo động 3 và cao hơn 1 m so với kỷ lục lịch sử được thiết lập vào năm 1993. Tình trạng vượt mức tương tự cũng được ghi nhận tại trạm Đồng Trăng trên sông Cái ở Nha Trang và dọc theo sông Dinh ở Ninh Hòa.
Các lưu lượng dòng chảy gia tăng này có mối liên hệ chặt chẽ với việc xả lũ khẩn cấp từ các hồ chứa thượng nguồn. Một điểm đáng lo ngại lớn là Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ tại Đắk Lắk. Các báo cáo địa phương cho thấy lưu lượng xả tối đa đạt tới 16.100 m³/s – mức này cao hơn lưu lượng xả tối đa từng được ghi nhận ngay cả tại các nhà máy lớn hơn như Hòa Bình hay Lai Châu, và vượt đáng kể so với các tiêu chuẩn thiết kế được thiết lập sau trận lũ lịch sử năm 1993. Điều này cho thấy dung tích phòng lũ của hồ chứa thực tế đã bị cạn kiệt khi lượng mưa cực đoan đổ bộ vào khu vực. Dưới sự kết hợp của các hạn chế về thời gian, hành chính và vật lý của sự kiện này, việc xả lũ khẩn cấp có thể là lựa chọn khả thi duy nhất để bảo vệ an toàn cho đập.
3. Những thách thức đối với Quản lý lũ lụt tích hợp
Đợt mưa lớn cực đoan này diễn ra trong giai đoạn chuyển mùa từ mùa mưa sang mùa khô. Đối với các hồ chứa thủy điện và thủy lợi tại Việt Nam, đây là thời điểm then chốt khi các đơn vị vận hành đặt mục tiêu tối đa hóa lượng nước tích trữ nhằm phục vụ cho việc phát điện và nhu cầu nông nghiệp trong những tháng mùa khô sắp tới. Động lực mang tính cấu trúc này có thể đã làm hạn chế khả năng thực hiện các đợt xả lũ phòng ngừa sớm.

Một thách thức khác nằm ở khía cạnh hành chính. Như Tiến sĩ Nguyễn Quốc Dũng, Phó Chủ tịch Hội Đập lớn và Phát triển nguồn nước Việt Nam đã lưu ý, mặc dù công chúng có thể đặt câu hỏi về trách nhiệm giải trình đối với các nhà quản lý hồ chứa và cơ quan quản lý, nhưng thực tế là nhiều địa phương còn thiếu chuyên môn về thủy văn cần thiết để hướng dẫn đưa ra các quyết định xả lũ tối ưu và cân bằng rủi ro. Trên thực tế, các quy định thường chỉ rõ rằng khi mực nước đạt đến một ngưỡng chỉ định, các đơn vị vận hành phải xả một khối lượng được xác định trước. Mặc dù các quy tắc này đem lại sự rõ ràng trong vận hành, nhưng chúng lại có rất ít sự linh hoạt để điều chỉnh lượng xả dựa trên điều kiện lũ lụt ở hạ lưu theo thời gian thực. Sự thiếu hụt năng lực của địa phương cũng như tính cứng nhắc của các quy định hiện hành đã làm tăng thêm khó khăn trong việc đưa ra quyết định mang tính toàn diện.
Hơn nữa, trong trường hợp xảy ra sự kiện này tại miền Trung Việt Nam vào năm 2025, địa hình và điều kiện địa lý của lưu vực sông đồng nghĩa với việc nước xả từ các hồ chứa thượng nguồn sẽ đổ về các khu vực hạ lưu chỉ trong vòng vài giờ. Ngay cả khi các đơn vị vận hành đã cố gắng thực hiện việc xả lũ phòng ngừa sớm, thì những đợt xả nước này vẫn có nguy cơ gây ra tình trạng ngập lụt ở vùng hạ lưu, nơi mà mực nước vốn đã ở mức cao do các đợt mưa lớn xảy ra trước đó.
Dưới sự kết hợp của các hạn chế về thời gian, hành chính và vật lý của sự kiện này, việc xả lũ khẩn cấp có thể là lựa chọn khả thi duy nhất để bảo vệ an toàn cho đập. Mặc dù điều này làm nổi bật những thách thức cốt lõi mang tính bản chất của việc quản lý lũ lụt tích hợp trên toàn bộ lưu vực sông, nhưng nó cũng nhấn mạnh giá trị tiềm năng to lớn của việc cải thiện các công cụ dự báo thủy văn. Những công cụ này có thể mang lại thời gian dự báo sớm hơn dài hơn và cung cấp hướng dẫn đáng tin cậy hơn cho các hành động ứng phó phòng ngừa trước.
4. Hàm ý đối với các Công nghệ mô phỏng lũ lụt
Khi các mô hình lượng mưa ngày càng trở nên thất thường do biến đổi khí hậu, đồng thời với sự gia tăng của tốc độ đô thị hóa, nhu cầu nước cho nông nghiệp và nhu cầu tiêu thụ điện, thì nhu cầu về những thông tin chính xác và có giá trị hành động thực tiễn lại càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Công tác quản lý rủi ro lũ lụt trong tương lai đòi hỏi phải tiến xa hơn các dự báo lượng mưa đơn thuần (ví dụ: "lượng mưa sẽ rơi bao nhiêu milimét") để hướng tới các đánh giá rủi ro dựa trên tác động. Những đánh giá này có thể trả lời các câu hỏi thực tế hơn, chẳng hạn như khi nào người dân và các ngành công nghiệp sẽ phải đối mặt với ngập lụt, những cộng đồng nào có thể bị cô lập, và các cơ sở hạ tầng trọng yếu có nguy cơ bị ảnh hưởng ra sao.
Nói một cách cụ thể, trận lũ lụt ở miền Trung Việt Nam đã làm dấy lên nhu cầu về các hệ thống có thể hỗ trợ việc đưa ra quyết định hành chính trong vận hành hồ chứa, vì các đợt xả lũ ở thượng nguồn như vậy sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro lũ lụt ở hạ lưu cũng như nguồn cung cấp nước tưới tiêu và điện năng trên toàn lưu vực. Hướng dẫn nhanh chóng và dựa trên dữ liệu, được hỗ trợ bởi các mô hình dự báo đáng tin cậy liên kết với các quan trắc thủy văn theo thời gian thực, sẽ là yếu tố thiết yếu để trả lời câu hỏi “khi nào và nên xả bao nhiêu nước từ hồ chứa” trong các tình huống khẩn cấp tương lai.
Tại Aqunia, chúng tôi hướng tới mục tiêu đóng góp trực tiếp vào những nhu cầu này. Nền tảng mô phỏng lũ lụt độ phân giải cao của chúng tôi cung cấp các dự báo chi tiết về dòng chảy của sông, mực nước và phạm vi ngập lụt tại bất kỳ vị trí nào, bao gồm các khu vực hồ chứa, vùng đồng bằng ngập lụt ở hạ lưu và các khu vực đô thị. Khi được kết hợp với dữ liệu thủy văn chính xác và mô hình vận hành hồ chứa tiên tiến, hệ thống của chúng tôi có thể hỗ trợ cả quy trình dự báo dài hạn lẫn quy trình đưa ra quyết định theo thời gian thực. Chúng tôi tin rằng các công nghệ tích hợp như vậy sẽ là yếu tố không thể thiếu để quản lý các sự kiện lũ lụt có diễn biến nhanh và rủi ro cao trong bối cảnh khí hậu đang thay đổi.

5. Kết luận
Trận lũ lụt năm 2025 tại miền Trung Việt Nam là một ví dụ đau lòng về hiện tượng "bình thường mới" đang hình thành do biến đổi khí hậu. Đối với các bên liên quan trong công tác quản lý thiên tai, sự kiện này nêu bật sự cần thiết phải tiến xa hơn các mô hình và phương pháp tiếp cận thủy lực hiện có. Tương lai của việc vận hành hồ chứa nằm ở việc tích hợp công nghệ mô phỏng độ phân giải cao và theo thời gian thực vào các quy trình đưa ra quyết định mang tính đặc thù của từng vùng, từ đó cho phép một phương pháp tiếp cận nhanh nhạy và linh hoạt hơn trong quản lý thiên tai.
Tài liệu tham khảo
- The Guardian (23 November 2025). Vietnam flooding death toll reaches 90 amid landslides and relentless rain https://www.theguardian.com/world/2025/nov/23/vietnam-flooding-deaths-landslides-rain-dak-lak
- Voice of Vietnam (22 November 2025). Rare weather phenomenon unleashes historic flooding in Central Vietnam https://english.vov.vn/en/society/rare-weather-phenomenon-unleashes-historic-flooding-in-central-vietnam-post1247952.vov
- VietnamNet Global (20 November 2025). Record-breaking floods engulf Central Vietnam, inundating six provinces https://vietnamnet.vn/en/record-breaking-floods-engulf-central-vietnam-inundating-six-provinces-2464773.html
- Dantri (19 November 2025). Song Ba Ha Hydropower Plant increases discharge to 16,100m3/s, flood forecast to exceed 1993 historical level https://dantri.com.vn/thoi-su/thuy-dien-song-ba-ha-tang-xa-len-16100m3s-du-bao-lu-vuot-lich-su-1993-20251119184212570.htm
- Lao Dong (23 November 2025). Flood discharge at Ba Ha River and current regulations on reservoir operation https://news.laodong.vn/moi-truong/xa-lu-tai-song-ba-ha-va-quy-dinh-ve-van-hanh-ho-chua-hien-hanh-1614121.ldo

